Cho thuê và bán hệ thống xử lý nước thải chế tạo sẵn 10–200m³/ngày đêm là giải pháp phù hợp cho công trường xây dựng, khu lán trại, khu lưu trú công nhân, nhà máy đang thi công, dự án hạ tầng và các công trình cần xử lý nước thải trong thời gian ngắn hoặc trung hạn.
Thay vì đầu tư một công trình xử lý cố định với chi phí lớn, doanh nghiệp có thể lựa chọn module xử lý nước thải chế tạo sẵn tại xưởng, vận chuyển đến dự án, lắp đặt, đấu nối và đưa vào vận hành theo tiến độ công trường.

VINACEE cung cấp phương án bán hoặc cho thuê hệ thống xử lý nước thải theo công suất và đặc tính nguồn thải, từ khoảng 10 đến 200m³/ngày đêm, giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động hơn về chi phí, tiến độ và khả năng di dời sau khi dự án kết thúc. Bài viết này ThS Hoàng Ngọc Thế (Phó Ban Dự án công trình VINACEE Việt Nam, với hơn 15 năm kinh nghiệm) sẽ làm rõ cho Quý vị vì sao lựa chọn giải pháp thuê thiết bị xử lý nước thải tại chỗ cho công trình năm 2026 nhé.
1. Hệ thống xử lý nước thải chế tạo sẵn cho công trường là gì?
Hệ thống xử lý nước thải chế tạo sẵn là tổ hợp các bồn, module, thiết bị cơ khí – điện và đường ống công nghệ được thiết kế, gia công, lắp ráp hoặc tiền chế tại xưởng trước khi vận chuyển đến công trường.
Tùy loại nước thải và yêu cầu xử lý, hệ thống có thể bao gồm:
- Bể/bồn tiếp nhận và điều hòa (được dự án chuẩn bị sẵn)
- Module xử lý nước thải hợp khối bao gồm: Ngăn xử lý sinh học (thiếu khí + hiếu khí), ngăn lắng, ngăn lọc và khử trùng

- Các thiết bị công nghệ khác: Hệ thống cấp khí, Máy thổi khí, máy bơm nước thải và bơm bùn, giá thể vi sinh nếu sử dụng MBBR, thiết bị khử trùng.
- Hệ thống điều khiển và kiểm soát: Tủ điện điều khiển, đường ống và van công nghệ, thiết bị đo, giám sát theo cấu hình.
- Quy trình tài liệu, hướng dẫn đào tạo hoạt động của hệ thống thu gom và xả nước sau xử lý.
Điểm khác biệt của giải pháp chế tạo sẵn là phần lớn công việc có thể được hoàn thiện trước tại xưởng, qua đó giảm khối lượng xây dựng tại hiện trường và rút ngắn thời gian triển khai.
2. Vì sao công trường nên thuê hoặc mua hệ thống xử lý nước thải chế tạo sẵn?
Đối với các dự án xây dựng có thời gian hoạt động hữu hạn, việc xây dựng một trạm xử lý cố định đôi khi không phải phương án tối ưu.
2.1. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
Hình thức thuê giúp doanh nghiệp chuyển một phần chi phí đầu tư ban đầu sang chi phí vận hành theo thời gian sử dụng.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với: Dự án có thời gian thi công 6–12 tháng hay Công trường có thời gian hoạt động 1–3 năm hoặc các dự án chưa xác định nhu cầu sử dụng lâu dài. Khi đó chủ đầu tư cần giải pháp xử lý tạm thời trước khi hệ thống chính thức hoàn thành.
2.2. Triển khai nhanh
Module được chế tạo tại xưởng có thể giảm đáng kể khối lượng thi công tại công trường.
Quy trình cơ bản: Khảo sát → tính toán → thiết kế → chế tạo → kiểm tra → vận chuyển → lắp đặt → đấu nối → chạy thử → bàn giao.
2.3. Linh hoạt khi dự án thay đổi
Công trường có thể thay đổi vị trí, quy mô nhân sự hoặc lưu lượng nước thải theo từng giai đoạn. Hệ thống dạng module giúp việc: mở rộng; thay đổi cấu hình; dễ di chuyển; tháo dỡ; tái sử dụng thuận tiện hơn so với công trình bê tông cố định.
3. Các công suất hệ thống xử lý nước thải 10–200m³/ngày đêm
VINACEE có thể tư vấn cấu hình theo nhiều mức công suất. Bảng dưới đây mang tính định hướng ban đầu; công suất thực tế cần được xác định dựa trên lưu lượng và tải lượng ô nhiễm.
| Công suất | Đối tượng tham khảo | Hình thức |
|---|---|---|
| CS 10m³/ngđ | Công trường nhỏ, khu lưu trú | Bán / Cho thuê |
| CS 15m³/ngđ | Lán trại, khu công nhân | Bán / Cho thuê |
| CS 20m³/ngđ | Công trường quy mô vừa | Bán / Cho thuê |
| CS 30m³/ngđ | Dự án xây dựng, khu lưu trú | Bán / Cho thuê |
| CS 50m³/ngđ | Công trường lớn, nhà máy | Bán / Cho thuê |
| CS 100m³/ngđ | Dự án quy mô lớn | Bán / Cho thuê |
| CS 150m³/ngđ | Khu thi công tập trung | Bán / Cho thuê |
| CS 200m³/ngđ | Dự án hạ tầng, công trường lớn | Bán / Cho thuê |
Lưu ý: Không nên lựa chọn công suất chỉ dựa vào dung tích bồn. Công suất xử lý được xác định từ lưu lượng nước thải, chế độ xả, tải lượng ô nhiễm, đặc tính nguồn thải và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.
4. Hệ thống 15m³/ngày đêm phù hợp với công trình nào?
Hệ thống 15m³/ngày đêm là một trong những cấu hình phù hợp với các dự án có quy mô nước thải tương đối nhỏ nhưng cần giải pháp cơ động.
Có thể cân nhắc cho: Khu lán trại công nhân, công trường xây dựng hay khu lưu trú tạm thời ...
- Văn phòng công trường.
- Cơ sở dịch vụ quy mô nhỏ.
- Dự án hạ tầng đang thi công.
- Công trình chưa thể đấu nối vào hệ thống xử lý tập trung.
Với các dự án có nhu cầu thuê trong một khoảng thời gian nhất định, giải pháp thuê module 15m³/ngđ có thể giúp hạn chế chi phí đầu tư ban đầu.

5. Hệ thống 30m³/ngày đêm – cấu hình được nhiều công trường quan tâm
Với lưu lượng khoảng 30m³/ngày đêm, hệ thống có thể được thiết kế dạng module hợp khối hoặc tổ hợp bồn xử lý tùy mặt bằng. Một cấu hình tham khảo có thể gồm:
- Hệ thông thu gom nước thải đầu vào: → Song chắn rác → Bể thu gom (được xây dựng theo mặt bằng thoát nước và gom nước thải)
- Hệ thống xử lý hợp khối: → Bể điều hòa → Xử lý sinh học → Lắng → Khử trùng → Nước sau xử lý (điểm xả).
- Hệ thống thoát nước: Hố ga kiểm chứng và lấy mẫu kiểm tra
Đối với nguồn nước thải sinh hoạt từ khu lán trại, công nghệ sinh học như AO, MBBR hoặc cấu hình kết hợp có thể được xem xét tùy đặc tính nước thải và yêu cầu đầu ra phù hợp với công xuất (Áp dung theo hướng dẫn tại QCVN 98:2025/BNNMT)
6. Công nghệ xử lý được lựa chọn như thế nào?
Không có một công nghệ duy nhất phù hợp cho tất cả công trình, công trường. Việc lựa chọn phải dựa trên: Đặc tính nước thải + lưu lượng + tải lượng ô nhiễm + yêu cầu đầu ra + diện tích + thời gian thuê/sử dụng hay yêu cầu xả thải nước thải.
Công nghệ AO
Phù hợp với một số nguồn nước thải sinh hoạt có yêu cầu xử lý hữu cơ và nitơ.
Công nghệ MBBR
Sử dụng giá thể vi sinh để tăng diện tích bám dính của vi sinh vật, phù hợp khi cần nâng cao hiệu quả xử lý trong thể tích thiết bị tương đối gọn.
Công nghệ MBR
Kết hợp xử lý sinh học với màng lọc, có ưu điểm về chất lượng nước sau xử lý và diện tích xây dựng, nhưng cần xem xét chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì màng.
Công nghệ AAO
Có thể được lựa chọn khi dự án yêu cầu xử lý đồng thời các nhóm chất hữu cơ, nitơ và photpho theo cấu hình thiết kế.
VINACEE không khuyến nghị lựa chọn công nghệ chỉ dựa trên tên công nghệ. Cấu hình cuối cùng cần được tính toán theo nguồn nước thải thực tế.
7. Vật liệu chế tạo hệ thống xử lý nước thải
Tùy thiết kế, môi trường làm việc và yêu cầu dự án, module/bồn xử lý có thể sử dụng các vật liệu như:
Composite FRP
Ưu điểm: Khối lượng tương đối nhẹ, Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường nước thải. Có thể chế tạo theo nhiều hình dạng và kích thước.
Inox SUS 304
Có thể sử dụng Inox phù hợp với yêu cầu cơ khí và môi trường làm việc của dự án.
Thép kết cấu có lớp bảo vệ
Được xem xét cho một số cấu hình cần độ cứng cơ học và kết cấu phù hợp.
Vật liệu cuối cùng không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá thành mà cần xem xét tuổi thọ, môi trường ăn mòn, phương án vận chuyển, lắp đặt và thời gian sử dụng.
8. Quy trình chế tạo hệ thống xử lý nước thải tại xưởng
Một ưu điểm quan trọng của module chế tạo sẵn là có thể kiểm soát phần lớn quá trình gia công tại xưởng.
Bước 1: Khảo sát thu thập dữ liệu, nhu cầu
Thu thập Lưu lượng nước thải, Nguồn phát sinh, số lượng người sử dụng, chế độ xả, diện tích lắp đặt, vị trí cấp điện, cấp nước và xả thải.
Bước 2: Phân tích đặc tính nước thải
Xem xét các thông số cần thiết như: pH; BOD; COD; TSS; NH₄⁺; tổng Nitơ; tổng Photpho; dầu mỡ và các chỉ tiêu đặc trưng khác nếu có.
Bước 3: Tính toán và thiết kế
Xác định: công suất; thời gian lưu; tải trọng; kích thước; công nghệ; thiết bị phụ trợ.
Bước 4: Kiểm tra
Kiểm tra cơ khí, đường ống, thiết bị điện, mức độ phù hợp dự án và các hạng mục trước khi vận chuyển.
Bước 5: Vận chuyển đến công trường
Phương án vận chuyển được tính toán dựa trên kích thước module, điều kiện giao thông và vị trí dự án.
Bước 6: Lắp đặt – đấu nối – chạy thử
Sau khi đưa thiết bị vào vị trí, tiến hành đấu nối điện, nước thải, khí và các đường ống công nghệ.
9. Cho thuê hay mua hệ thống xử lý nước thải: phương án nào phù hợp?
Đây là câu hỏi quan trọng đối với chủ đầu tư và nhà thầu.
| Tiêu chí | Cho thuê | Mua |
|---|---|---|
| Vốn đầu tư ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Dự án ngắn hạn | Rất phù hợp | Có thể không tối ưu |
| Dự án dài hạn | Cần tính toán | Phù hợp |
| Di dời | Linh hoạt | Tùy thiết kế |
| Quản lý tài sản | Đơn giản hơn | Do chủ đầu tư quản lý |
| Tái sử dụng | Theo hợp đồng | Chủ đầu tư quyết định |
| Bảo trì | Theo phạm vi hợp đồng | Chủ đầu tư/đơn vị vận hành |
| Chi phí đầu tư | Giảm | Cao hơn |
Nên thuê khi: Thời gian sử dụng hữu hạn. Công trường có khả năng di chuyển. Chưa muốn đầu tư tài sản cố định. Cần triển khai nhanh. Muốn thuê kèm dịch vụ vận hành
10. Giá thuê hệ thống xử lý nước thải 10–200m³/ngđ phụ thuộc vào đâu?
Không nên áp một mức giá cố định cho tất cả dự án.
Chi phí có thể phụ thuộc vào:
Công suất + công nghệ + vật liệu + thiết bị + thời gian thuê + khoảng cách vận chuyển + điều kiện mặt bằng + yêu cầu lắp đặt + phạm vi vận hành.
Ví dụ, hai hệ thống cùng công suất 30m³/ngđ nhưng có thể có chi phí khác nhau nếu:
- Một hệ thống chỉ xử lý nước thải sinh hoạt;
- Một hệ thống xử lý nước thải có tải lượng cao;
- Một dự án cần thuê 6 tháng;
- Một dự án cần thuê 36 tháng;
- Một dự án yêu cầu đơn vị cung cấp vận hành trọn gói.
Bảng giả tham khảo dịch vụ cho thuê hệ thống XLNT (đơn vị: Triệu đồng/tháng)

Vì vậy, cách báo giá hiệu quả nhất là khảo sát nhu cầu và lập cấu hình riêng cho từng dự án.
11. Có thể thuê trọn gói hệ thống xử lý nước thải không?
Tùy phạm vi hợp đồng, doanh nghiệp có thể lựa chọn:
Gói 1 – Thuê thiết bị
Khách hàng thuê module/bồn và tự tổ chức vận hành theo thỏa thuận.
Gói 2 – Thuê + lắp đặt
Bao gồm thiết bị, vận chuyển, lắp đặt và đấu nối trong phạm vi hợp đồng.
Gói 3 – Thuê + vận hành
Đơn vị cung cấp đảm nhận thêm công việc vận hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật theo phạm vi thống nhất.
Gói 4 – Giải pháp trọn gói
Khảo sát → thiết kế → chế tạo → vận chuyển → lắp đặt → chạy thử → vận hành → bảo trì → tháo dỡ.

Đối với các nhà thầu xây dựng không có đội ngũ môi trường chuyên trách, phương án trọn gói thường thuận tiện hơn về quản lý.
12. Những công trường nào nên sử dụng hệ thống chế tạo sẵn?
Giải pháp có thể được xem xét cho:
- Công trường xây dựng dân dụng.
- Công trường xây dựng nhà máy.
- Dự án khu đô thị.
- Dự án hạ tầng.
- Công trình giao thông.
- Khu lán trại công nhân.
- Khu lưu trú tạm thời.
- Nhà máy trong giai đoạn xây dựng/mở rộng.
- Công trình chưa thể đấu nối hệ thống xử lý tập trung.
- Dự án cần hệ thống xử lý nước thải trong thời gian nhất định.
Đặc biệt, với các dự án có thời gian thi công từ vài tháng đến vài năm, cho thuê module xử lý nước thải có thể là phương án đáng cân nhắc.
13. Lưu ý về quy chuẩn và hồ sơ môi trường
Hệ thống xử lý nước thải cần được thiết kế trên cơ sở nguồn nước thải và yêu cầu pháp lý áp dụng cho từng dự án. Không nên hiểu rằng chỉ cần mua một module có công suất 30m³/ngđ hoặc 50m³/ngđ là mặc nhiên đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý. Trước khi triển khai, cần xác định:
- Nguồn phát sinh nước thải;
- Đđối tượng xả thải;
- Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng;
- Yêu cầu trong hồ sơ môi trường;
- Vị trí và phương thức xả;
- Các yêu cầu quan trắc, vận hành liên quan.
Đối với các công trình xử lý nước thải tại chỗ, việc đối chiếu quy chuẩn và hồ sơ môi trường của dự án nên được thực hiện ngay từ giai đoạn thiết kế.
14. VINACEE cung cấp giải pháp bán và cho thuê hệ thống xử lý nước thải
VINACEE định hướng cung cấp các giải pháp xử lý nước thải dạng module/bồn chế tạo sẵn, có thể tư vấn theo công suất và đặc tính nước thải của từng dự án.
Phạm vi công suất tham khảo: 10 – 15 – 20 – 30 – 50 – 100 – 150 – 200m³/ngày đêm.
Hình thức cung cấp: Bán thiết bị. Cho thuê thiết bị (Thuê theo dự án/Thuê dài hạn/Thuê kèm lắp đặt/Thuê kèm vận hành và bảo trì theo phạm vi hợp đồng).
Giải pháp được lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế thay vì áp dụng một cấu hình cố định cho mọi công trình.

Nếu doanh nghiệp đang tìm đơn vị bán hoặc cho thuê hệ thống xử lý nước thải chế tạo sẵn cho công trường, hãy chuẩn bị các thông tin cơ bản:
📍 Địa điểm dự án/ 💧 Loại nước thải/ 📊 Lưu lượng:/👷 Số người sử dụng:/📅 Thời gian cần thuê:/📐 Diện tích/mặt bằng/🔧 Nhu cầu: Mua / Thuê / Thuê + lắp đặt / Thuê trọn gói
Từ những thông tin này, VINACEE có thể tư vấn phương án công suất – công nghệ – thiết bị – vật liệu – mặt bằng – hình thức thuê/mua phù hợp với nhu cầu thực tế.
VINACEE – Giải pháp xử lý nước thải tại chỗ, module chế tạo sẵn và hệ thống xử lý nước thải cơ động cho công trường.
15. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xử lý nước thải chế tạo sẵn có những công suất nào?
Có thể thiết kế nhiều mức công suất, trong đó nhóm 10–200m³/ngày đêm phù hợp với nhiều quy mô công trường và dự án.
2. Có thể thuê hệ thống xử lý nước thải 15m³/ngđ không?
Có thể tư vấn phương án thuê theo công suất, thời gian sử dụng và đặc tính nước thải của dự án.
3. Hệ thống 30m³/ngđ xử lý được bao nhiêu người?
Không nên quy đổi cứng công suất thành số người. Cần xác định lượng nước thải thực tế và tải lượng ô nhiễm.
4. Có thể thuê hệ thống trong 6 tháng không?
Thời gian thuê phụ thuộc vào chính sách cung cấp và cấu hình thiết bị. Có thể lập phương án thuê theo thời hạn cụ thể của dự án.
5. Hệ thống có thể di chuyển sang công trường khác không?
Các module được thiết kế phù hợp cho mục đích cơ động có thể tháo dỡ và vận chuyển khi kết thúc dự án, tùy cấu hình.
6. Có hỗ trợ lắp đặt không?
Có thể lựa chọn phương án thuê hoặc mua kèm vận chuyển, lắp đặt, đấu nối và chạy thử theo phạm vi hợp đồng.
7. Có thể thuê cả dịch vụ vận hành không?
Có thể xem xét phương án thuê kèm vận hành và bảo trì tùy yêu cầu của dự án.
8. Giá thuê hệ thống 30m³/ngđ là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào công nghệ, vật liệu, thiết bị, thời gian thuê, vận chuyển, lắp đặt và phạm vi dịch vụ. Cần có thông tin dự án để báo giá chính xác.
9. Có thể sử dụng cho nước thải sinh hoạt công trường không?
Có thể thiết kế hệ thống cho nước thải sinh hoạt công trường nếu lưu lượng, đặc tính nước thải và yêu cầu đầu ra phù hợp.
10. Có cần xây bể bê tông không?
Tùy cấu hình. Hệ thống chế tạo sẵn có thể giảm đáng kể khối lượng xây dựng cố định, nhưng vẫn cần chuẩn bị mặt bằng, nền móng hoặc kết cấu đỡ phù hợp.
11. Có thể đặt hệ thống ngoài trời không?
Có thể, nhưng cần xem xét điều kiện thời tiết, nền đặt thiết bị, khả năng chống ăn mòn, điện và các yêu cầu bảo vệ thiết bị.
12. Làm thế nào để nhận phương án nhanh?
Chỉ cần cung cấp địa điểm, loại nước thải, lưu lượng, thời gian cần sử dụng và mặt bằng dự kiến. VINACEE sẽ có cơ sở để tư vấn công suất và cấu hình phù hợp.
