19

Th 09

Nguồn nước Việt Nam đối mặt ba thách thức lớn từ biến đổi khí hậu

Nguồn nước Việt Nam đối mặt ba thách thức lớn từ biến đổi khí hậu

Hạn hán gia tăng, mưa cực đoan và nước biển dâng là 3 thách thức lớn từ biến đổi khí hậu đối với nguồn nước của Việt Nam.

Chia sẻ về tác động của biến đổi khí hậu đối với tài nguyên nước tại Tọa đàm “Tăng khả năng phục hồi do tác động của biến đổi khí hậu” trong khuôn khổ Tuần lễ ngành nước Việt Nam 2026, ông Nguyễn Xuân Hiển, Phó Giám đốc Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia cho biết, những thay đổi của khí hậu đang tác động ngày càng rõ đến chu trình nước trên phạm vi toàn cầu.

VINACEE Việt Nam Ông Nguyễn Xuân Hiển cho biết, những thay đổi của khí hậu đang tác động ngày càng rõ đến chu trình nước trên phạm vi toàn cầu. Ảnh: Phương Linh.Ông Nguyễn Xuân Hiển cho biết, những thay đổi của khí hậu đang tác động ngày càng rõ đến chu trình nước trên phạm vi toàn cầu. Ảnh: Phương Linh.

Theo các kịch bản, đến cuối thế kỷ này, nhiệt độ Trái đất có thể tăng 2-4 độ C; tổng lượng mưa và lượng mưa cực đoan tại một số khu vực có thể tăng 40-60%; mực nước biển có thể dâng khoảng 50-60 cm. Những biến động này không diễn ra riêng lẻ mà đồng thời tác động đến quá trình hình thành, tích trữ, phân phối và tiêu thoát nước.

Đối với Việt Nam, thách thức càng lớn khi nguồn nước phân bố không đồng đều giữa các vùng và các mùa, đồng thời phụ thuộc đáng kể vào nguồn nước từ ngoài lãnh thổ. Mỗi lưu vực lại có điều kiện khác nhau về lượng mưa, dòng chảy, hồ chứa và khả năng điều tiết, nên mức độ chịu tác động cũng không giống nhau.

Chẳng hạn, lưu vực sông Hồng có hệ thống hồ chứa tương đối hoàn chỉnh, tạo điều kiện chủ động hơn trong điều tiết nguồn nước. Trong khi đó, Đồng bằng sông Cửu Long phụ thuộc lớn vào dòng chảy từ thượng nguồn sông Mê Công. Đáng chú ý, lượng mưa mùa khô chỉ chiếm khoảng 28% tổng lượng mưa năm, khiến nguy cơ thiếu nước gia tăng trong những tháng ít mưa.

Trong bức tranh đó, yếu tố xuyên biên giới càng làm bài toán nguồn nước trở nên phức tạp. Khoảng 60% lượng nước mặt của Việt Nam có nguồn gốc từ ngoài lãnh thổ. Khi biến đổi khí hậu làm thay đổi chế độ mưa, dòng chảy hoặc gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan ở thượng nguồn, những biến động này có thể nhanh chóng tác động đến nguồn nước trong nước.

Từ các kịch bản biến đổi khí hậu năm 2026, ba nhóm tác động lớn đối với nguồn nước được xác định gồm hạn hán gia tăng, mưa cực đoan và nước biển dâng. Mỗi rủi ro có biểu hiện khác nhau, song đều đòi hỏi một cách tiếp cận chung: dự báo sớm, chuẩn bị trước và chủ động phân bổ nguồn nước.

Chủ động phân bổ nguồn nước trước nguy cơ hạn hán

Trong ba nhóm tác động, hạn hán là rủi ro có thể kéo dài và trực tiếp làm suy giảm khả năng cung cấp nước cho nhiều ngành, nhiều địa phương.

Theo kịch bản biến đổi khí hậu, đến cuối thế kỷ này, số tháng hạn có thể tăng 20-40% tại nhiều khu vực, tập trung rõ ở miền Trung. Riêng Bắc Trung Bộ, cường độ hạn có thể tăng trên 50%.

Hạn hán làm suy giảm khả năng cung cấp nước cho nhiều ngành, nhiều địa phương. Ảnh: Nguyễn Thủy.Hạn hán làm suy giảm khả năng cung cấp nước cho nhiều ngành, nhiều địa phương. Ảnh: Nguyễn Thủy.

Khi nhiệt độ tăng, bốc hơi mạnh trong khi lượng mưa thiếu hụt kéo dài, dòng chảy trên sông, lượng nước về hồ chứa và nguồn nước tại chỗ đều có nguy cơ suy giảm. Trong khi đó, nhu cầu nước cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp và các hoạt động kinh tế vẫn tiếp tục tăng.

Sự chênh lệch giữa nguồn cung và nhu cầu khiến áp lực phân bổ nước ngày càng lớn, nhất là trong mùa cạn. Nếu chỉ chờ đến khi hồ chứa xuống thấp, dòng chảy suy giảm hoặc xảy ra thiếu nước mới triển khai giải pháp, dư địa ứng phó sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Từ thực tế đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ xử lý khi thiếu nước sang chuẩn bị trước nguy cơ thiếu nước. Theo ông Nguyễn Xuân Hiển, việc dự báo và xây dựng phương án phân bổ cần được thực hiện sớm, dựa trên diễn biến nguồn nước của từng lưu vực.

Theo hướng này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất bốn nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết, cần xây dựng kịch bản nguồn nước và phương án phân bổ phù hợp với từng lưu vực, từng thời kỳ. Trên cơ sở đó, đánh giá mức độ khan hiếm trong mùa cạn để chủ động tích trữ, kết nối và điều hòa giữa các nguồn nước.

Cùng với nguồn nước mặt, nước dưới đất cũng cần được tính đến như một nguồn dự phòng. Việc xác định trữ lượng và ngưỡng khai thác an toàn sẽ giúp chủ động nguồn bổ sung khi xảy ra thiếu nước, đồng thời hạn chế nguy cơ khai thác quá mức.

Mặt khác, tiết kiệm nước, giảm thất thoát và tăng tái sử dụng phải trở thành một phần của phương án bảo đảm an ninh nguồn nước. Khi nguồn cung biến động khó lường, giảm nhu cầu sử dụng không cần thiết cũng chính là một giải pháp gia tăng khả năng chống chịu.

Rà soát hạ tầng trước mưa cực đoan, nước biển dâng

Nếu hạn hán tạo sức ép do thiếu nước, mưa cực đoan lại đặt hệ thống nguồn nước trước một bài toán ngược lại: lượng nước quá lớn xuất hiện trong thời gian ngắn.

Theo đó, mưa lớn có thể làm gia tăng nguy cơ lũ, ngập úng, quá tải hồ chứa và hệ thống tiêu thoát. Không dừng ở nguy cơ về số lượng, dòng chảy lớn còn có thể cuốn theo bùn đất, chất thải và các nguồn ô nhiễm vào sông, hồ, làm suy giảm chất lượng nguồn nước.

Do đó, yêu cầu thích ứng không thể chỉ dừng ở nâng cao năng lực dự báo. Hạ tầng cũng cần được rà soát để bảo đảm khả năng vận hành trong điều kiện khí hậu mới.

Dòng chảy lớn cuốn theo bùn đất, chất thải và các nguồn ô nhiễm vào sông, hồ, làm suy giảm chất lượng nguồn nước. Ảnh: Tùng Đinh.

Dòng chảy lớn cuốn theo bùn đất, chất thải và các nguồn ô nhiễm vào sông, hồ, làm suy giảm chất lượng nguồn nước. Ảnh: Tùng Đinh.

Theo ông Hiển, chúng ta cần đánh giá lại khả năng chịu tải và tiêu chuẩn thiết kế của hồ chứa, công trình trữ nước, hệ thống tiêu thoát và các hạ tầng liên quan. Các thông số thiết kế cần được cập nhật theo diễn biến khí hậu mới, thay vì chỉ dựa vào chuỗi số liệu khí tượng, thủy văn trong quá khứ.

Cùng với hạ tầng, năng lực dự báo và cảnh báo sớm có vai trò then chốt. Thông tin về mưa lớn, lũ và dòng chảy cần được cung cấp đủ sớm để phục vụ vận hành hồ chứa, điều tiết nguồn nước, tổ chức tiêu thoát và bảo vệ người dân, tài sản, công trình hạ tầng.

Trong khi đó, nước biển dâng tạo ra một dạng sức ép khác, đặc biệt đối với các khu vực cửa sông và ven biển. Mực nước biển tăng có thể làm giảm khả năng tiêu thoát, gia tăng ngập do triều và đẩy xâm nhập mặn sâu hơn vào nội địa.

Trước nguy cơ này, quan trắc mặn và theo dõi diễn biến nguồn nước cần được tăng cường để có cơ sở điều tiết phù hợp. Khi nguồn nước ngọt thuận lợi, cần chủ động tích trữ cho các thời kỳ khô hạn; đồng thời kiểm soát khai thác nước dưới đất theo ngưỡng an toàn, hạn chế nguy cơ suy giảm mực nước và sụt lún.

Với các đô thị, khu dân cư ven biển, bài toán thích ứng còn gắn trực tiếp với quy hoạch. Khả năng tiêu thoát nước trong điều kiện triều dâng cần được rà soát, cùng với việc kiểm soát không gian phát triển tại những khu vực có nguy cơ ngập cao.

Quản lý nguồn nước cần được đặt trong một chuỗi liên kết từ dự báo, tích trữ, điều hòa, phân bổ, khai thác đến tiêu thoát và bảo vệ chất lượng nước. Khi các khâu này được kết nối, mỗi biến động của nguồn nước sẽ được nhận diện sớm hơn và phương án ứng phó cũng có thể được chuẩn bị trước.

Trong bối cảnh khí hậu tiếp tục biến động, chuẩn bị kịch bản không còn là bước dự phòng mà trở thành một phần thiết yếu của quản lý tài nguyên nước. Chủ động từ sớm sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, bảo đảm nguồn nước cho sinh hoạt, sản xuất và tạo nền tảng ổn định cho phát triển kinh tế - xã hội lâu dài.

Các nội dung liên quan: 

popup

Số lượng:

Tổng tiền: