30

Th 05

Bồn xử lý nước thải hợp khối Composite - Giá tốt cho dự án năm 2026 được VINACEE công bố

Bồn xử lý nước thải hợp khối Composite - Giá tốt cho dự án năm 2026 được VINACEE công bố

Xử lý nước thải đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo an ninh nguồn nước. Quá trình này giúp loại bỏ các chất độc hại trước khi xả ra môi trường, đồng thời hỗ trợ tái sử dụng nước cho các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt, y tế. Việc quản lý môi trường ngày càng chặt chẽ hơn, là giải pháp để bảo vệ mội môi trường sạch hơn cũng là cơ sở để ngành Công nghiệp môi trường phát triển các sản phẩm công nghệ xử lý nước thải. Bài viết này Tiến sĩ Vương Thị Lan An, Phó trưởng bộ môn Công nghệ - Kỹ thuật Môi trường trường đại học Công nghiệp Hà Nội, cùng nhóm kỹ sư R&D tại VINACEE Việt Nam sẽ giới thiệu chi tiết với chúng ta về module (Mo đun) xử lý nước thải hợp khối bằng Composite đang là xu hướng tất yêu trong lĩnh vực xử lý nước thải trên Thế giới nhé.

Chú ý, những câu hỏi thường gặp về module xử lý nước thải tại cuối bài viết này.

1. Bồn xử lý nước thải hợp khối Composite là gì?

Trong bối cảnh các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ, nhu cầu đầu tư hệ thống xử lý nước thải hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thi công nhanh đang trở thành ưu tiên của nhiều doanh nghiệp. Trong số các giải pháp hiện nay, bồn xử lý nước thải hợp khối Composite được đánh giá là lựa chọn tối ưu cho nhiều loại hình dự án nhờ khả năng tích hợp công nghệ xử lý tiên tiến trong một kết cấu nhỏ gọn, bền vững và dễ lắp đặt.

Bồn xử lý nước thải hợp khối Composite là hệ thống xử lý nước thải được chế tạo sẵn tại nhà máy bằng vật liệu Composite cốt sợi thủy tinh (FRP), tích hợp đầy đủ các ngăn xử lý sinh học, lắng, khử trùng và chứa bùn trong cùng một module.

Khác với hệ thống bê tông cốt thép truyền thống phải thi công trực tiếp tại công trường, bồn Composite được sản xuất đồng bộ, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi vận chuyển đến vị trí lắp đặt.

Đặc điểm nổi bật

  • Kết cấu nguyên khối, kín nước hoàn toàn.
  • Khả năng chống ăn mòn hóa chất cao.
  • Trọng lượng nhẹ.
  • Tuổi thọ sử dụng từ 20 – 30 năm.
  • Thi công nhanh chóng.
  • Dễ dàng mở rộng công suất.
  • Chi phí đầu tư hợp lý.

Báo cáo: Nghiên cứu xử lý nước thải hợp khối từ những năm 2008 được thực hiện đầu tiền bởi Viện khoa học và kỹ thuật Môi trường.

Hiện nay, bồn Composite được ứng dụng rộng rãi trong: Khu dân cư, nhà hàng, khách sạn, trường học,  trung tâm y tế hay bệnh viện, xử lý nước thải cục bộ tại các nhà máy sản xuất, cụm công nghiệp và làng nghề.

Ngày nay Bộ Nông nghiệp và môi trường đã có hướng dẫn chi tiết về Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ (XLNTTC) bắt buộc tuân thủ QCVN 98:2025/BTNMT (hoặc QCVN 98:2025/BNNMT đối với lĩnh vực nông nghiệp). Quy chuẩn này quy định chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật về thiết kế, lắp đặt và chất lượng nước đầu ra trước khi xả thải

Bạn có thể xem hoặc tải vặ bản Quy chuẩn KT QCVN 98:2025/BNNMT tại cổng thông tin Chính phủ.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bồn xử lý nước thải hợp khối Composite

Bồn xử lý nước thải hợp khối Composite được thiết kế theo nguyên tắc tích hợp nhiều công đoạn xử lý trong cùng một kết cấu kín, giúp tối ưu diện tích xây dựng, giảm chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định. Tùy theo tính chất nước thải và yêu cầu đầu ra, hệ thống có thể được thiết kế theo các công nghệ như AAO, MBBR, MBR hoặc các tổ hợp công nghệ sinh học tiên tiến khác. Chi tiếu cấu tạo một module cơ bản theo hình ảnh sau:

2.1. Kết cấu tổng thể của bồn xử lý nước thải Composite

Toàn bộ bồn được chế tạo bằng vật liệu Composite cốt sợi thủy tinh (FRP) có khả năng chống ăn mòn cao, chịu được môi trường hóa chất và độ ẩm khắc nghiệt trong thời gian dài.

Chi tiết phần thiết kế một module xử lý nước thải bằng Composite.

Bên trong bồn được phân chia thành nhiều khoang chức năng liên hoàn bằng các vách ngăn kỹ thuật. Mỗi khoang đảm nhận một nhiệm vụ xử lý riêng biệt, tạo thành một quy trình khép kín từ khi tiếp nhận nước thải đến khi nước đạt tiêu chuẩn xả thải.

Một hệ thống điển hình thường bao gồm các ngăn sau:

2.2. Ngăn tiếp nhận và điều hòa lưu lượng

Đây là công trình đầu tiên tiếp nhận nước thải từ mạng lưới thu gom.

Ngăn điều hòa có nhiệm vụ:

  • Ổn định lưu lượng nước thải theo giờ.
  • Cân bằng nồng độ ô nhiễm.
  • Hạn chế hiện tượng sốc tải cho hệ vi sinh.
  • Tránh tình trạng quá tải cục bộ trong giờ cao điểm.

Tại đây thường được bố trí hệ thống sục khí hoặc máy khuấy chìm nhằm ngăn ngừa lắng cặn và hạn chế phát sinh mùi hôi.

2.3. Ngăn xử lý sinh học thiếu khí (Anoxic)

Sau khi được điều hòa, nước thải được dẫn sang ngăn thiếu khí.

Trong môi trường không có oxy hòa tan, các vi sinh vật khử Nitrat sẽ sử dụng nguồn carbon hữu cơ trong nước thải để chuyển hóa Nitơ thành khí Nitơ tự do thoát ra ngoài môi trường.

Quá trình này giúp:

  • Giảm hàm lượng Nitơ tổng.
  • Hạn chế hiện tượng phú dưỡng nguồn tiếp nhận.
  • Nâng cao khả năng đáp ứng các quy chuẩn môi trường hiện hành.

Đây là công đoạn đặc biệt quan trọng đối với nước thải sinh hoạt, bệnh viện, khách sạn và các cơ sở chế biến thực phẩm.

2.4. Ngăn xử lý sinh học hiếu khí

Đây được xem là "trái tim" của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải. Tại ngăn hiếu khí, oxy được cấp liên tục thông qua hệ thống máy thổi khí và đĩa phân phối khí đặt dưới đáy bồn. Vi sinh vật hiếu khí phát triển thành quần thể bùn hoạt tính và thực hiện quá trình phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ như: BOD, COD, Amoni,  Tổng ni tơ, tổng phốt pho, chất rắn lơ lửng hòa tan. 

Tùy từng dự án, bể hiếu khí có thể được tích hợp các công nghệ kết hợp như:

2.4.1. Công nghệ AAO và AO

Phù hợp với: Nước thải sinh hoạt,  khu dân cư, NT khách sạn, nước thải rường học.

Ưu điểm là chi phí đầu tư thấp và vận hành đơn giản.

Các nội dung chi tiết về ứng dụng Công nghệ AO trong xử lý nước thải sinh hoạt và y tế

2.4.2. Công nghệ MBBR

Sử dụng giá thể vi sinh di động giúp gia tăng mật độ vi sinh vật trong bể.

Ưu điểm:

  • Hiệu suất xử lý cao.
  • Diện tích xây dựng nhỏ.
  • Chịu tải tốt khi lưu lượng biến động.

2.4.3.Công nghệ MBR

Công nghệ MBR thực hiện kết hợp xử lý sinh học với màng lọc vi sinh.

Giái pháp công nghệ này cho hiệu quả xử lý cao, cho chất lượng nước đầu ra rất tốt, có thể tái sử dụng cho: Tưới cây, Rửa đường, bổ sung nước kỹ thuật.

2.5. Ngăn lắng sinh học

Sau quá trình xử lý sinh học, hỗn hợp nước và bùn hoạt tính được dẫn sang ngăn lắng.

Tại đây, dưới tác dụng của trọng lực:

  • Bùn vi sinh lắng xuống đáy.
  • Nước trong được tách ra phía trên.

Một phần bùn được tuần hoàn trở lại bể sinh học nhằm duy trì mật độ vi sinh ổn định, phần dư được đưa về ngăn chứa bùn để xử lý định kỳ.

Việc tuần hoàn bùn giúp hệ thống luôn duy trì hiệu suất xử lý cao và giảm đáng kể lượng bùn thải phát sinh.

2.6. Ngăn khử trùng

- Trước khi xả ra môi trường, nước thải tiếp tục được xử lý tại ngăn khử trùng.

- Mục đích chính là tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh còn sót lại trong nước.

- Các phương pháp thường được áp dụng gồm: Chlorine/Natri Hypoclorit (Javen)/Tia UV.

Sau công đoạn này, nước thải đạt yêu cầu theo quy chuẩn môi trường hiện hành trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng.

2.7. Ngăn chứa và ổn định bùn

Bùn dư phát sinh trong quá trình xử lý được lưu giữ tại khoang chứa bùn riêng biệt.

Ngăn này giúp: Giảm thể tích bùn, ôn định bùn sinh học, tăng thời gian lưu chứa.

Bùn chứa tại bể ổn định bùn: Định kỳ từ 6–12 tháng, bùn sẽ được hút và vận chuyển đến đơn vị có chức năng xử lý theo quy định.

3. Nguyên lý hoạt động tổng thể của hệ thống xử lý nước thải hợp khối

Toàn bộ quá trình xử lý diễn ra liên tục theo sơ đồ: Thu gom nước thải → Điều hòa → Thiếu khí → Hiếu khí → Lắng sinh học → Khử trùng → Xả thải đạt chuẩn

Hình ảnh lưu đồ xử lý nước thải bằng module hợp khối Jokasou tank do VINACEE Việt Nam nghiên cứu phát triển.

Quá trình này dựa chủ yếu vào hoạt động của hệ vi sinh vật, kết hợp với các thiết bị cơ khí như máy thổi khí, bơm tuần hoàn và hệ thống điều khiển tự động.

Nhờ thiết kế tích hợp trong cùng một module Composite kín hoàn toàn, hệ thống có thể vận hành ổn định, hạn chế phát sinh mùi, giảm chi phí xây dựng và tiết kiệm đáng kể diện tích mặt bằng so với các trạm xử lý nước thải bê tông truyền thống.

4. Các loại bồn xử lý nước thải Composite phổ biến hiện nay

Hiện nay, bồn xử lý nước thải hợp khối Composite được thiết kế với nhiều mức công suất khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn. Tùy theo lưu lượng nước thải phát sinh và yêu cầu xử lý, chủ đầu tư có thể lựa chọn giải pháp phù hợp để tối ưu chi phí đầu tư và vận hành.

- Đối với các công trình quy mô nhỏ như nhà hàng, văn phòng, homestay hoặc khu dân cư ít người, các dòng bồn Composite có công suất từ 2–20 m³/ngày đêm thường là lựa chọn phù hợp nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt và chi phí đầu tư hợp lý.

Ở phân khúc trung bình từ 20–100 m³/ngày đêm, hệ thống được ứng dụng phổ biến cho khách sạn, trường học, phòng khám và các khu dân cư tập trung. Đây là nhóm sản phẩm được thị trường lựa chọn nhiều nhất nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu quả xử lý và chi phí đầu tư.

Chi tiết Dự án xử lý nước thải 20m3/ngđ băng module hợp khối cho cụm dân cư

- Đối với các nhà máy sản xuất, cơ sở chế biến thực phẩm hoặc cụm công nghiệp có lưu lượng nước thải lớn, bồn Composite công suất từ 100–500 m³/ngày đêm thường được tích hợp các công nghệ sinh học tiên tiến như AAO, MBBR hoặc MBR nhằm đáp ứng yêu cầu xử lý nghiêm ngặt hơn.

Riêng các dự án có quy mô lớn trên 500 m³/ngày đêm, giải pháp module hợp khối lắp ghép nhiều đơn nguyên đang ngày càng được ưu tiên lựa chọn. Thiết kế này cho phép mở rộng công suất linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của dự án mà không cần đầu tư lại toàn bộ hệ thống.

Sơ đồ công nghệ và bản thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho Module xử lý nước thải hợp khối Model JVL.

Nhờ khả năng sản xuất theo yêu cầu và dễ dàng tùy biến công nghệ, bồn xử lý nước thải Composite hiện được xem là giải pháp phù hợp cho hầu hết các loại hình công trình, từ xử lý nước thải sinh hoạt đến nước thải công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao.

Bạn có thể xem chi tiết danh mục thiết bị bồn xử lý nước thải Jokasou tank tại Catalogue sản phẩm hoặc liên hệ với chúng tôi để nhận đầy đủ tài liệu.

5. Báo giá bồn xử lý nước thải hợp khối Composite mới nhất 2026

Giá bồn xử lý nước thải composite phụ thuộc lớn vào loại sản phẩm và dung tích, công suất xử lý nước thải, kết cấu chi tiết của bồn, cách bố trí vách ngăn và kết nối các thiết bị trong bồn. Các loại bồn tự hoại/bể phốt gia đình dao động từ 20.000.000 VNĐ - 80.500.000 VNĐ. Trong khi đó các hệ thống xử lý công nghiệp lớn hơn hoặc module hợp khối thiết kế theo yêu cầu có giá từ 150.000.000 VNĐ đến hàng trăm triệu đồng thậm chí hàng tỷ đồng. Dưới đây là bảng giá thị trường năm 2026 các bạn có thể tham khảo thêm thông tin.

Hoặc có thể tham khảo bảng giá cụ thể với các sản phẩm xử lý nước thải hợp khối với các dung tích và công suất khách nhau của chúng tôi: Chi tiết

Xem chi tiết Giá cơ sở cho một hệ thống xử lý nước thải 5m3/ngđ

6. Kinh nghiệm lựa chọn bồn xử lý nước thải Composite giá tốt cho dự án

Việc lựa chọn bồn xử lý nước thải hợp khối Composite không nên chỉ dựa trên giá thành ban đầu mà cần xem xét tổng thể hiệu quả đầu tư trong suốt vòng đời công trình. Một hệ thống có chi phí thấp nhưng thiết kế không phù hợp có thể phát sinh nhiều chi phí vận hành, bảo trì hoặc nâng cấp trong tương lai.

Yếu tố quan trọng đầu tiên là xác định đúng lưu lượng và đặc tính nước thải. Công suất quá nhỏ sẽ dẫn đến quá tải hệ thống, trong khi lựa chọn dư thừa lại làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết. Do đó, việc khảo sát và tính toán chính xác ngay từ giai đoạn thiết kế là điều rất cần thiết.

Bên cạnh đó, chủ đầu tư nên ưu tiên lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp với yêu cầu thực tế của dự án. Không phải công trình nào cũng cần áp dụng các công nghệ phức tạp hoặc chi phí cao. Đối với nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, công nghệ AAO hoặc MBBR đã có thể đáp ứng tốt quy chuẩn xả thải và tối ưu chi phí vận hành.

Chất lượng vật liệu Composite cũng là yếu tố cần được quan tâm. Một bồn xử lý được chế tạo từ vật liệu FRP chất lượng cao, có kết cấu gia cường hợp lý sẽ đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng lâu dài trong môi trường nước thải.

Cuối cùng, việc lựa chọn đơn vị thiết kế và sản xuất có kinh nghiệm thực tế sẽ giúp dự án đạt hiệu quả cao hơn về kỹ thuật, tiến độ và chi phí đầu tư. Một nhà cung cấp uy tín không chỉ cung cấp thiết bị mà còn đồng hành trong quá trình lắp đặt, vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao.

Tóm lại, một bồn xử lý nước thải Composite được xem là "giá tốt" không đơn thuần là sản phẩm có giá thấp nhất, mà là giải pháp mang lại hiệu quả xử lý ổn định, chi phí vận hành hợp lý và giá trị sử dụng bền vững trong nhiều năm.

7. VINACEE – Nhà sản xuất bồn xử lý nước thải hợp khối Composite uy tín, tối ưu chi phí đầu tư

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường, VINACEE là đơn vị chuyên thiết kế, chế tạo và lắp đặt bồn xử lý nước thải hợp khối Composite cho các dự án dân dụng, thương mại và công nghiệp trên toàn quốc.

Khác với các đơn vị thương mại chỉ phân phối thiết bị, VINACEE trực tiếp tham gia từ khâu khảo sát, thiết kế công nghệ, sản xuất module Composite đến lắp đặt và chuyển giao vận hành. Điều này giúp khách hàng kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm, tiến độ thi công và chi phí đầu tư.

7.1. Vì sao nhiều chủ đầu tư lựa chọn VINACEE?

- Chủ động sản xuất bồn Composite tại xưởng, đảm bảo chất lượng và giá thành cạnh tranh.

- Thiết kế theo từng dự án thực tế, tối ưu diện tích và chi phí vận hành.

- Ứng dụng linh hoạt các công nghệ xử lý như AAO, MBBR, MBR và các giải pháp sinh học tiên tiến.

- Thi công nhanh, rút ngắn thời gian triển khai so với hệ thống bê tông truyền thống.

- Hỗ trợ hồ sơ môi trường, hướng dẫn vận hành và đồng hành kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng

Chi tiết dịch vụ hỗ trợ tư vấn môi trường và hồ hồ sơ Xin cấp giấy phép môi trường do VINACEE Việt Nam cung cấp.

7.2. Lĩnh vực ứng dụng

VINACEE đã triển khai nhiều hệ thống xử lý nước thải Composite cho: Khu dân cư và chung cư, Khách sạn, nhà hàng và resort, trường học, bệnh viện và phòng khám, cơ sở xử lý chất thải rắn, Nhà máy chế biến thực phẩm.

- Cơ sở sản xuất công nghiệp. Hệ thống xử lý nước thải hợp khối 5m3/ngđ cho Nhà máy thủy điện.

- Cụm công nghiệp và khu công nghiệp. 

7.3. Cam kết của VINACEE và sự đảm bảo

Mỗi hệ thống được thiết kế với mục tiêu đáp ứng quy chuẩn môi trường hiện hành, vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và phù hợp với nhu cầu phát triển lâu dài của khách hàng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp bồn xử lý nước thải hợp khối Composite giá tốt, chất lượng cao và thi công nhanh, VINACEE là lựa chọn đáng cân nhắc để tối ưu hiệu quả đầu tư ngay từ giai đoạn đầu của dự án.

8. FAQ - Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Hệ Thống Module Xử Lý Nước Thải Hợp Khối

8.1. Hệ thống module xử lý nước thải hợp khối là gì?

Hệ thống module xử lý nước thải hợp khối là giải pháp xử lý nước thải được chế tạo sẵn tại nhà máy dưới dạng một hoặc nhiều module tích hợp các công đoạn xử lý trong cùng một kết cấu. Hệ thống có thể được sản xuất bằng vật liệu Composite FRP, thép hoặc inox và được lắp đặt nhanh tại công trình, giúp tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng.


8.2. Module xử lý nước thải hợp khối phù hợp với những loại công trình nào?

Giải pháp này phù hợp với nhiều loại hình dự án như khu dân cư, chung cư, khách sạn, nhà hàng, trường học, bệnh viện, phòng khám, nhà máy sản xuất, cơ sở chế biến thực phẩm và các cụm công nghiệp. Nhờ khả năng thiết kế linh hoạt, hệ thống có thể đáp ứng từ vài mét khối đến hàng nghìn mét khối nước thải mỗi ngày.


8.3. Ưu điểm của module xử lý nước thải hợp khối so với hệ thống bê tông truyền thống là gì?

Ưu điểm nổi bật nhất là thi công nhanh, tiết kiệm diện tích và giảm chi phí đầu tư ban đầu. Hệ thống được sản xuất đồng bộ tại nhà máy nên chất lượng ổn định, dễ vận chuyển, dễ mở rộng công suất và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình xây dựng tại công trường.


8.4. Hệ thống module hợp khối có đảm bảo đạt quy chuẩn môi trường không?

Có. Khi được thiết kế đúng công nghệ và vận hành đúng quy trình, hệ thống hoàn toàn có thể đáp ứng các quy chuẩn xả thải hiện hành theo yêu cầu của từng dự án. Tùy mục tiêu xử lý, nước sau xử lý có thể đạt tiêu chuẩn xả thải hoặc tái sử dụng cho các mục đích phù hợp.


8.5. Thời gian lắp đặt hệ thống module xử lý nước thải mất bao lâu?

Tùy theo công suất và điều kiện thi công, thời gian lắp đặt thường chỉ từ vài ngày đến vài tuần. So với các hệ thống xây dựng bằng bê tông truyền thống, tiến độ triển khai có thể được rút ngắn đáng kể, giúp chủ đầu tư sớm đưa công trình vào vận hành.


8.6. Tuổi thọ của bồn xử lý nước thải Composite và module hợp khối là bao lâu?

Đối với các hệ thống được chế tạo từ vật liệu Composite FRP chất lượng cao, tuổi thọ có thể đạt từ 20–30 năm hoặc lâu hơn nếu được vận hành và bảo dưỡng đúng cách. Vật liệu Composite có khả năng chống ăn mòn tốt nên rất phù hợp với môi trường nước thải và hóa chất.


8.7. Chi phí đầu tư hệ thống module xử lý nước thải hợp khối có cao không?

Chi phí đầu tư phụ thuộc vào công suất, tính chất nước thải, công nghệ xử lý và yêu cầu chất lượng nước đầu ra. Tuy nhiên, xét trên tổng thể vòng đời dự án, hệ thống module hợp khối thường giúp tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng, thời gian thi công và chi phí vận hành so với nhiều giải pháp truyền thống.

9. Kết luận

Bồn xử lý nước thải hợp khối Composite đang trở thành xu hướng đầu tư mới nhờ những ưu điểm vượt trội về chi phí, tiến độ thi công, độ bền và hiệu quả xử lý. Với khả năng chế tạo sẵn, lắp đặt nhanh và dễ dàng mở rộng công suất, giải pháp này đặc biệt phù hợp cho các dự án dân dụng, thương mại và công nghiệp trong giai đoạn hiện nay.

Để tối ưu hiệu quả đầu tư, chủ dự án cần lựa chọn đúng công nghệ, đúng công suất và hợp tác với đơn vị có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực xử lý nước thải. Một hệ thống được thiết kế chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành, bảo trì và đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường trong nhiều năm tới.

Liên hệ với ThS Nguyễn Hữu Tuyên 0819886989 để được hỗ trợ tốt hơn.

 

popup

Số lượng:

Tổng tiền: