18

Th 01

Công nghệ tách mỡ và xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn hiệu quả năm 2026

Công nghệ tách mỡ và xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn hiệu quả năm 2026

Nước thải nhà hàng, khách sạn có đặc điểm khá phức tạp do phát sinh đồng thời từ khu bếp, nhà ăn, phòng nghỉ, khu vệ sinh, giặt là và các hoạt động dịch vụ khác. Trong đó, nước thải từ khu vực bếp thường chứa nhiều dầu mỡ động, thực vật, cặn thức ăn và chất hữu cơ dễ phân hủy.

Nếu không được tách mỡ và xử lý phù hợp ngay từ đầu, dầu mỡ có thể bám vào thành đường ống, gây tắc nghẽn, phát sinh mùi hôi, ảnh hưởng đến máy bơm và làm giảm hiệu quả của các công trình xử lý sinh học phía sau.

Vì vậy, một hệ thống xử lý nước thải nhà hàng – khách sạn hiệu quả cần được thiết kế theo nguyên tắc tách rác và dầu mỡ tại nguồn → điều hòa dòng thải → xử lý sinh học → lắng → khử trùng → quản lý bùn và dầu mỡ.

Tìm hiểu module xử lý nước thải sinh hoạt cho dự án năm 2026

1. Đặc điểm nước thải nhà hàng, khách sạn

Nước thải của nhà hàng, khách sạn thường phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau:

  • Khu vực sơ chế, chế biến và nấu ăn.
  • Chậu rửa bát, dụng cụ và thiết bị nhà bếp/Khu vực nhà ăn, nhà hàng.
  • Nhà vệ sinh và phòng tắm.
  • Khu giặt là. nước vệ sinh sàn và các khu vực dịch vụ.

Trong đó, nước thải nhà bếp là nguồn cần được quan tâm đặc biệt bởi có thể chứa dầu ăn, mỡ động vật, vụn thức ăn, chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ với nồng độ tương đối cao.

Đặc tính nước thải cũng thay đổi mạnh theo thời gian. Vào các khung giờ ăn sáng, trưa và tối, lưu lượng và tải lượng ô nhiễm có thể tăng nhanh; trong những thời điểm thấp điểm, lưu lượng lại giảm đáng kể.

Chính sự dao động này khiến việc điều hòa lưu lượng và nồng độ nước thải trở thành một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống.

2. Vì sao phải tách mỡ trước khi xử lý nước thải?

Dầu mỡ là một trong những thành phần gây nhiều vấn đề nhất đối với hệ thống thoát nước của nhà hàng và khách sạn.

Khi đi vào đường ống, dầu mỡ có thể bám vào thành ống và kết hợp với cặn hữu cơ tạo thành các mảng bám ngày càng dày. Sau một thời gian, tiết diện dòng chảy bị thu hẹp và có thể dẫn tới tắc nghẽn.

Nếu dầu mỡ tiếp tục đi vào hệ thống xử lý sinh học với nồng độ cao, chúng còn có thể gây ảnh hưởng đến quá trình tiếp xúc giữa vi sinh vật và chất hữu cơ, làm hệ thống vận hành kém ổn định.

Do đó, bể tách mỡ là công trình tiền xử lý quan trọng, không phải là công trình thay thế cho toàn bộ hệ thống xử lý nước thải.

Bể có nhiệm vụ giữ lại dầu mỡ và một phần cặn có tỷ trọng phù hợp trước khi nước thải đi vào các công trình phía sau.

3. Bể tách mỡ nên được bố trí ở đâu?

Đối với nhà hàng và khách sạn, bể tách mỡ nên được bố trí càng gần nguồn phát sinh dầu mỡ càng tốt. Thông thường, bể có thể đặt trên tuyến thoát nước từ:

Khu sơ chế → khu bếp → chậu rửa → bể tách mỡ → hố ga tập trung → bể điều hòa → hệ thống xử lý.

Tại các khu vực rửa dụng cụ, nên kết hợp rọ thu rác hoặc giỏ lọc rác trước bể tách mỡ để giữ lại thức ăn thừa và chất rắn kích thước lớn.

Việc bố trí bể gần nguồn phát sinh giúp:

  • Giảm chiều dài đường ống chứa nước thải nhiều dầu mỡ.
  • Hạn chế dầu mỡ bám trong đường ống.
  • Giảm nguy cơ tắc nghẽn, thuận tiện thu gom dầu mỡ thuận tiện hơn, bảo vệ hệ thống xử lý phía sau.

Vị trí lắp đặt cũng phải đảm bảo có không gian mở nắp, kiểm tra, vệ sinh và hút dầu mỡ định kỳ.

4. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải nhà hàng – khách sạn

Một phương án xử lý có thể được thiết kế theo sơ đồ tổng quát:

Đối với nước thải sinh hoạt từ khu vệ sinh, dòng thải có thể được thu gom qua công trình xử lý sơ bộ phù hợp trước khi đưa về hệ thống tập trung.

Tùy đặc điểm dự án, lưu lượng, tải lượng ô nhiễm, diện tích xây dựng và yêu cầu đầu ra, công nghệ sinh học có thể lựa chọn AO, AAO, MBBR, MBR, SBR hoặc các cấu hình kết hợp khác.

Không nên áp dụng một sơ đồ công nghệ giống nhau cho mọi nhà hàng, khách sạn. Thiết kế cần dựa trên lưu lượng thực tế, thành phần nước thải, yêu cầu xả thải và điều kiện mặt bằng.

5. Giai đoạn 1 – Tách rác và dầu mỡ

Rọ thu rác

Rọ thu rác có nhiệm vụ giữ lại các loại chất rắn như thức ăn thừa, xương, rau củ, bao bì nhỏ và các loại rác có kích thước lớn. Nếu không được tách trước, các chất này có thể gây tắc đường ống, làm ảnh hưởng đến bơm và tăng lượng chất rắn đi vào hệ thống xử lý.

Bể tách mỡ

Nước thải sau khi được giữ rác được đưa vào bể tách mỡ. Nguyên lý hoạt động chủ yếu dựa trên sự khác biệt về tỷ trọng. Trong điều kiện dòng chảy được kiểm soát, dầu mỡ có xu hướng nổi lên phía trên, trong khi một phần cặn nặng lắng xuống đáy.

Nước sau khi tách mỡ tiếp tục chảy sang công trình phía sau. Dầu mỡ tích tụ cần được kiểm tra và thu gom định kỳ. Không nên để lớp mỡ tích tụ quá dày vì sẽ làm giảm thể tích hữu ích và hiệu quả làm việc của bể.

6. Giai đoạn 2 – Bể điều hòa

Bể điều hòa có nhiệm vụ tập trung và ổn định dòng nước thải trước khi đưa vào các công trình xử lý sinh học.

Đây là công trình đặc biệt cần thiết đối với nhà hàng và khách sạn vì lưu lượng nước thải thường biến động mạnh theo thời gian trong ngày.

Bể điều hòa giúp:

  • Ổn định lưu lượng nước thải.
  • Giảm biến động nồng độ ô nhiễm.
  • Hạn chế tình trạng hệ thống sinh học bị sốc tải.
  • Tạo điều kiện để máy bơm hoạt động ổn định, nâng cao hiệu quả của các công trình xử lý phía sau.

Tùy thiết kế, bể điều hòa có thể được bố trí hệ thống khuấy hoặc sục khí nhằm hạn chế hiện tượng lắng cặn và phát sinh điều kiện yếm khí không mong muốn.

7. Giai đoạn 3 – Xử lý sinh học

Sau tiền xử lý, nước thải được đưa vào công đoạn sinh học để loại bỏ phần lớn chất hữu cơ hòa tan và các chất ô nhiễm có khả năng phân hủy sinh học.

Một trong những lựa chọn phổ biến là công nghệ MBBR – Moving Bed Biofilm Reactor, trong đó vi sinh vật phát triển trên vật liệu mang sinh học và tham gia phân hủy chất hữu cơ.

Ưu điểm của công nghệ sinh học dạng bám dính là mật độ sinh khối có thể cao, khả năng thích nghi với biến động tải lượng tốt và có thể tiết kiệm diện tích so với một số cấu hình truyền thống.

Đối với dự án có yêu cầu xử lý nitơ, photpho cao hơn, có thể xem xét các cấu hình AO hoặc AAO.

Đối với dự án cần chất lượng nước sau xử lý cao và muốn tái sử dụng nước cho một số mục đích phù hợp, công nghệ MBR cũng có thể được cân nhắc.

Điểm quan trọng là lựa chọn công nghệ phải dựa trên dữ liệu đầu vào và mục tiêu đầu ra thay vì chỉ lựa chọn theo tên công nghệ.

8. Giai đoạn 4 – Bể lắng

Sau quá trình sinh học, nước thải thường chứa một lượng bùn vi sinh cần được tách ra khỏi nước.

Bể lắng tạo điều kiện để các bông bùn lắng xuống dưới tác dụng của trọng lực.

Phần nước phía trên được thu gom để tiếp tục qua công đoạn xử lý cuối.

Bùn lắng được thu gom và quản lý phù hợp. Tùy cấu hình hệ thống, một phần bùn có thể được tuần hoàn về công trình sinh học, phần bùn dư được đưa về khu vực lưu chứa hoặc công trình xử lý bùn.

9. Giai đoạn 5 – Khử trùng

Nước sau xử lý sinh học và lắng vẫn có thể chứa vi sinh vật. Vì vậy, tùy yêu cầu của hệ thống và nguồn tiếp nhận, công đoạn khử trùng có thể được bố trí ở cuối dây chuyền.

Các phương pháp thường được cân nhắc gồm: Chlorine hoặc các hóa chất khử trùng phù hợp hoặc đèn UV. Một số công nghệ oxy hóa hoặc khử trùng khác như ozon, ánh nắng tự nhiên.

Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên quy mô, chất lượng nước đầu ra, yêu cầu vận hành và điều kiện thực tế của công trình.

10. Quản lý dầu mỡ và bùn thải

Một sai lầm thường gặp là chỉ quan tâm đến việc xây dựng hệ thống xử lý nhưng bỏ qua công tác quản lý chất thải phát sinh trong quá trình vận hành.

Dầu mỡ thu gom từ bể tách mỡ cần được kiểm tra định kỳ và lấy ra trước khi tích tụ quá mức.

Bùn từ hệ thống xử lý cũng cần được thu gom, lưu chứa và chuyển giao theo đúng quy định áp dụng cho từng loại chất thải.

Một hệ thống xử lý tốt không chỉ cần nước đầu ra đạt yêu cầu, mà còn phải đảm bảo quá trình vận hành, bảo trì và quản lý chất thải phát sinh được thực hiện đúng cách.

11. Yêu cầu về chất lượng nước thải năm 2026

Một điểm cần cập nhật so với nhiều tài liệu cũ là QCVN 14:2008/BTNMT đã được thay thế bởi QCVN 14:2025/BTNMT. Quy chuẩn mới quy định các giới hạn đối với nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung; đối với dự án/cơ sở, các thông số kiểm soát và giá trị giới hạn phải được xác định phù hợp với hồ sơ môi trường và nguồn tiếp nhận.

Theo Bảng 2 của QCVN 14:2025/BTNMT, đối với nước thải sinh hoạt của dự án, cơ sở, giới hạn dầu mỡ động thực vật lần lượt là ≤10 mg/L ở Cột A, ≤15 mg/L ở Cột B và ≤20 mg/L ở Cột C; các thông số như BOD₅, COD/TOC, TSS, amoni, tổng nitơ, tổng photpho và Coliform cũng được quy định theo từng cột.

Đối với các dự án mới hoặc dự án mở rộng nộp hồ sơ môi trường sau thời điểm quy định mới có hiệu lực, QCVN 14:2025/BTNMT được áp dụng theo lộ trình của Thông tư 05/2025/TT-BTNMT. Một số cơ sở, dự án thuộc diện chuyển tiếp được tiếp tục áp dụng quy định cũ đến hết ngày 31/12/2031 theo điều khoản chuyển tiếp.

Vì vậy, khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà hàng – khách sạn năm 2026, không nên lấy máy móc tiêu chuẩn của các hồ sơ cũ làm căn cứ duy nhất.

12. Những yếu tố cần khảo sát trước khi thiết kế

Để lựa chọn công nghệ phù hợp, chủ đầu tư nên cung cấp hoặc khảo sát tối thiểu các thông tin:

1. Lưu lượng nước thải: Xác định lưu lượng trung bình, lưu lượng lớn nhất và đặc điểm biến động theo ngày.

2. Quy mô nhà hàng, khách sạn: Số phòng, số khách, công suất bếp, số suất ăn/ngày và các dịch vụ đi kèm đều ảnh hưởng đến tải lượng nước thải.

3. Thành phần nước thải: Cần quan tâm đến BOD₅, COD/TOC, TSS, amoni, tổng nitơ, tổng photpho, dầu mỡ và các thông số đặc trưng khác nếu có.

4. Điều kiện mặt bằng: Diện tích xây dựng, cao độ, vị trí đặt thiết bị, khả năng chôn ngầm hoặc đặt nổi và điều kiện tiếp cận bảo trì.

5. Nguồn tiếp nhận: Đây là yếu tố quan trọng để xác định yêu cầu chất lượng nước đầu ra.

6. Yêu cầu vận hành: Nên ưu tiên công nghệ có mức độ tự động hóa, khả năng kiểm soát và yêu cầu nhân sự phù hợp với điều kiện vận hành thực tế của nhà hàng hoặc khách sạn.

13. Những lỗi thường gặp khi lắp đặt hệ thống xử lý

Chỉ lắp bể tách mỡ mà không có hệ thống xử lý phía sau

Bể tách mỡ chủ yếu thực hiện chức năng tiền xử lý. Nó không thể thay thế toàn bộ quá trình xử lý nước thải sinh hoạt.

Bể tách mỡ đặt quá xa khu bếp

Điều này làm tăng nguy cơ dầu mỡ bám trong đường ống trước khi đến bể.

Không tính đến giờ cao điểm (hệ số quá tải)

Nếu thiết kế chỉ dựa trên lưu lượng trung bình mà bỏ qua giờ cao điểm, hệ thống có thể bị quá tải trong những thời điểm nhà hàng hoạt động mạnh.

Không có phương án bảo trì (tài liệu vận hành, bảo trì)

Nắp bể, đường ống, máy bơm, máy thổi khí và các thiết bị khác phải được bố trí để có thể kiểm tra, sửa chữa và thay thế khi cần.

Không quản lý dầu mỡ định kỳ

Bể tách mỡ muốn hoạt động hiệu quả phải được kiểm tra và thu gom dầu mỡ theo tình trạng thực tế.

14. Giải pháp phù hợp cho nhà hàng và khách sạn hiện nay

Đối với các công trình mới, có thể xem xét mô hình:

Tách rác → Tách mỡ → Điều hòa → AO/MBBR hoặc công nghệ sinh học phù hợp → Lắng → Khử trùng → Xả thải

Với những công trình có diện tích hạn chế, có thể ưu tiên các hệ thống hợp khối hoặc module nhằm giảm diện tích xây dựng.

Với công trình có yêu cầu nước đầu ra cao, có thể xem xét MBR hoặc các công nghệ xử lý nâng cao.

Đối với nhà hàng quy mô nhỏ, cần ưu tiên thiết kế bể tách mỡ đúng dung tích và bố trí thuận tiện cho vệ sinh. Đối với bếp công nghiệp, khách sạn lớn hoặc khu nghỉ dưỡng, cần tính toán đồng thời lưu lượng, tải lượng dầu mỡ, tải lượng hữu cơ và chế độ vận hành.

15. Kết luận

Xử lý nước thải nhà hàng – khách sạn không đơn thuần là xây dựng một vài bể xử lý mà là một chuỗi công nghệ liên hoàn, trong đó tách rác và tách mỡ tại nguồn đóng vai trò bảo vệ hệ thống phía sau.

Một hệ thống được thiết kế tốt cần đảm bảo ba yếu tố: xử lý hiệu quả – vận hành ổn định – dễ bảo trì.

Đặc biệt trong năm 2026, chủ đầu tư cần cập nhật yêu cầu pháp lý hiện hành, khảo sát chính xác đặc tính nước thải và lựa chọn công nghệ dựa trên điều kiện thực tế của từng công trình. QCVN 14:2025/BTNMT hiện đã thay thế QCVN 14:2008/BTNMT, vì vậy các dự án mới cần được kiểm tra yêu cầu áp dụng ngay từ giai đoạn thiết kế.

VINACEE Việt Nam có thể tư vấn từ khâu khảo sát nguồn thải, tính toán lưu lượng – tải lượng ô nhiễm, lựa chọn bể tách mỡ, thiết kế công nghệ xử lý đến chế tạo, lắp đặt và hướng dẫn vận hành hệ thống phù hợp với từng quy mô nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp.

Hãy liên hệ ngay với Hotline của chúng tôi: 0819886989 để được hỗ trợ đầy đủ nhất, thuận lợi nhất. 

Nhà thầu xử lý nước thải vinacee Việt Nam

16. FAQ: 13 câu hỏi thường gặp về xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn năm 2026

1. Vì sao nhà hàng, khách sạn phải xử lý nước thải?

Nước thải nhà hàng, khách sạn phát sinh từ nhiều nguồn như khu bếp, nhà ăn, phòng vệ sinh, phòng tắm, giặt là và khu vực vệ sinh sàn. Đặc biệt, nước thải nhà bếp thường chứa dầu mỡ, thức ăn thừa, chất rắn lơ lửng và hàm lượng chất hữu cơ cao. Nếu xả trực tiếp, nước thải có thể gây tắc nghẽn đường ống, phát sinh mùi và gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận. Vì vậy, cần thu gom và xử lý phù hợp trước khi xả thải.

2. Nước thải nhà hàng, khách sạn có đặc điểm gì?

Đặc điểm nổi bật là lưu lượng và tải lượng ô nhiễm biến động theo thời gian. Nhà hàng thường phát sinh lượng nước thải lớn vào các khung giờ ăn uống; khách sạn còn có thêm nước thải từ phòng nghỉ, vệ sinh và giặt là. Thành phần thường quan tâm gồm chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, amoni, nitơ, photpho và vi sinh vật.

3. Có bắt buộc phải lắp bể tách mỡ cho khu bếp không?

Đối với công trình có phát sinh lượng dầu mỡ đáng kể từ hoạt động chế biến thực phẩm, tách mỡ tại nguồn là giải pháp tiền xử lý rất quan trọng. Bể tách mỡ giúp giữ lại dầu mỡ và một phần cặn trước khi nước thải đi vào hệ thống xử lý tập trung, từ đó hạn chế tắc nghẽn và giảm tải cho các công trình phía sau.

4. Bể tách mỡ có thay thế được hệ thống xử lý nước thải không?

Không. Bể tách mỡ chủ yếu xử lý dầu mỡ và một phần chất rắn có khả năng tách bằng phương pháp cơ học. Nó không thể thay thế các công đoạn xử lý chất hữu cơ, nitơ, photpho và vi sinh vật. Đối với nhà hàng, khách sạn quy mô lớn, bể tách mỡ thường chỉ là công trình tiền xử lý trong toàn bộ dây chuyền.

5. Công nghệ xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn nào phù hợp năm 2026?

Không có một công nghệ duy nhất phù hợp cho mọi công trình. Tùy lưu lượng, tải lượng ô nhiễm, diện tích và yêu cầu nước đầu ra, có thể lựa chọn AO, AAO, MBBR, SBR, MBR hoặc hệ thống hợp khối. Việc lựa chọn nên dựa trên kết quả khảo sát và tính toán kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào công suất danh nghĩa.

6. Sơ đồ xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn thường gồm những công đoạn nào?

Một dây chuyền tham khảo có thể gồm:

Thu gom → Rọ/giỏ tách rác → Bể tách mỡ → Hố gom → Bể điều hòa → Xử lý sinh học → Lắng → Khử trùng → Xả thải.

Tùy đặc điểm nước thải và yêu cầu đầu ra, hệ thống có thể bổ sung các công đoạn xử lý nâng cao hoặc lọc sau xử lý.

7. Vì sao cần có bể điều hòa?

Nước thải nhà hàng và khách sạn thường không chảy đều trong ngày. Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ nước thải trước khi đưa vào công trình sinh học. Nhờ đó, hệ thống giảm nguy cơ sốc tải và các thiết bị phía sau có thể vận hành ổn định hơn.

8. Có nên đặt bể tách mỡ càng gần khu bếp càng tốt không?

Có. Bể nên được bố trí trên tuyến thoát nước từ khu vực phát sinh dầu mỡ và ở vị trí thuận tiện cho kiểm tra, vệ sinh. Đặt bể quá xa nguồn phát sinh có thể làm dầu mỡ tiếp tục bám vào thành đường ống trước khi đến bể. Đồng thời, vị trí lắp đặt cần bảo đảm khả năng tiếp cận để hút và thu gom dầu mỡ định kỳ.

9. Bao lâu cần vệ sinh và hút dầu mỡ một lần?

Không nên áp dụng một khoảng thời gian cố định cho mọi công trình. Tần suất phụ thuộc vào dung tích bể, lượng dầu mỡ phát sinh, số suất ăn và thời gian vận hành. Cần kiểm tra thực tế lớp mỡ và cặn trong bể để xác định thời điểm vệ sinh phù hợp. Với nhà hàng có công suất lớn, nên xây dựng lịch kiểm tra định kỳ thay vì chờ đến khi đường ống bị tắc.

10. Làm thế nào để giảm mùi hôi từ hệ thống xử lý nước thải?

Cần kiểm soát mùi ngay từ nguồn bằng cách thu gom rác và dầu mỡ thường xuyên, tránh để chất hữu cơ tích tụ lâu ngày. Bể gom và bể điều hòa cần được thiết kế, vận hành phù hợp; hệ thống có thể cần thông khí hoặc giải pháp xử lý mùi tùy điều kiện. Đặc biệt, không nên để bể tách mỡ quá lâu không vệ sinh vì lớp dầu mỡ và cặn tích tụ có thể gây mùi.

11. Hệ thống xử lý nước thải khách sạn có cần xử lý nitơ và photpho không?

Tùy vào yêu cầu áp dụng cho từng dự án và nguồn tiếp nhận. Nếu hồ sơ môi trường hoặc quy chuẩn áp dụng yêu cầu kiểm soát nitơ, photpho, công nghệ cần được tính toán để đáp ứng các thông số tương ứng. Khi đó có thể sử dụng các cấu hình sinh học như AO, AAO, MBBR hoặc công nghệ kết hợp.

12. Năm 2026 cần căn cứ quy chuẩn nào khi thiết kế hệ thống?

Đây là điểm đặc biệt cần lưu ý. QCVN 14:2025/BTNMT về nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung là quy chuẩn mới cần được xem xét đối với các đối tượng thuộc phạm vi áp dụng; việc áp dụng cụ thể còn phụ thuộc vào loại hình cơ sở, thời điểm dự án và quy định chuyển tiếp. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống năm 2026 cần kiểm tra đồng thời quy chuẩn hiện hành và hồ sơ môi trường của cơ sở, thay vì sử dụng máy móc các thông số từ tài liệu cũ.

13. Chi phí xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Chi phí phụ thuộc chủ yếu vào công suất xử lý, đặc tính nước thải, công nghệ lựa chọn, mức độ tự động hóa, vật liệu chế tạo, điều kiện mặt bằng và yêu cầu chất lượng nước đầu ra. Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, chủ đầu tư cũng nên tính chi phí điện, hóa chất, nhân công, hút bùn, vệ sinh bể tách mỡ và bảo trì thiết bị. Một hệ thống có giá đầu tư thấp nhưng vận hành phức tạp hoặc tiêu tốn nhiều chi phí về sau chưa chắc là phương án kinh tế nhất.

Xử lý nước thải nhà hàng, khách sạn năm 2026 cần được tiếp cận theo hướng xử lý đúng từ nguồn – lựa chọn công nghệ theo đặc tính nước thải – vận hành ổn định – tuân thủ yêu cầu môi trường. Trong đó, tách rác và dầu mỡ tại khu bếp là bước tiền xử lý quan trọng giúp bảo vệ đường ống và hệ thống sinh học phía sau.

 



popup

Số lượng:

Tổng tiền: